Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 月白 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuèbái] xanh nhạt; xanh lơ。淡蓝色。
月白竹布褂
áo vải trúc bâu màu xanh nhạt
月白竹布褂
áo vải trúc bâu màu xanh nhạt
Nghĩa chữ nôm của chữ: 月
| ngoạt | 月: | lí ngư bát ngoạt (lí ngư bát nguyệt: cá chép tháng 8) |
| nguyệt | 月: | vừng nguyệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |

Tìm hình ảnh cho: 月白 Tìm thêm nội dung cho: 月白
