Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 杀鸡取卵 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 杀鸡取卵:
Nghĩa của 杀鸡取卵 trong tiếng Trung hiện đại:
[shājīqǔluǎn] mổ gà lấy trứng; mổ trâu lấy bốn lạng thịt (chỉ thấy lợi trước mắt mà ảnh hưởng không tốt đến lợi ích lâu dài)。比喻只图眼前的好处而损害长远的利益。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杀
| sát | 杀: | sát hại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸡
| kê | 鸡: | kê (con gà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 取
| thú | 取: | thú tội |
| thủ | 取: | thủ lấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卵
| noãn | 卵: | noãn bạch, noãn hoàng (trứng) |

Tìm hình ảnh cho: 杀鸡取卵 Tìm thêm nội dung cho: 杀鸡取卵
