Từ: 梳妆椅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 梳妆椅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 梳妆椅 trong tiếng Trung hiện đại:

shūzhuāng yǐ ghế ngồi trang điểm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梳

:sơ nồi cơm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妆

trang:trang điểm, trang sức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 椅

ghế:ghế ngồi
kỉ:trường kỉ
:trác ỷ (bàn ghế)
梳妆椅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 梳妆椅 Tìm thêm nội dung cho: 梳妆椅