Chữ 歰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 歰, chiết tự chữ SÁP

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 歰:

歰 sáp

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 歰

Chiết tự chữ sáp bao gồm chữ 刃 刃 止 止 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

歰 cấu thành từ 4 chữ: 刃, 刃, 止, 止
  • nhấn, nhẫn, nhận
  • nhấn, nhẫn, nhận
  • chỉ
  • chỉ
  • sáp [sáp]

    U+6B70, tổng 14 nét, bộ Chỉ 止
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: se4, sha4;
    Việt bính: saap3;

    sáp

    Nghĩa Trung Việt của từ 歰


    § Ngày xưa dùng như sáp
    .

    Chữ gần giống với 歰:

    ,

    Chữ gần giống 歰

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 歰 Tự hình chữ 歰 Tự hình chữ 歰 Tự hình chữ 歰

    歰 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 歰 Tìm thêm nội dung cho: 歰