Cao su chống va đập cửa

Từ: 洋镐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 洋镐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 洋镐 trong tiếng Trung hiện đại:

[yánggǎo] cuốc chim。鹤嘴镐的通称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洋

dương:đại dương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 镐

cảo:cảo đầu (cái búa chim)
洋镐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 洋镐 Tìm thêm nội dung cho: 洋镐