Cao su chống va đập cửa

Từ: 游憩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 游憩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 游憩 trong tiếng Trung hiện đại:

[yóuqì] du ngoạn và nghỉ ngơi。游玩和休息。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 游

du:chu du, du lịch; du kích; giao du
ru: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 憩

khệ:khệ nệ
khị:dụ khị
游憩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 游憩 Tìm thêm nội dung cho: 游憩