Chữ 爚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 爚, chiết tự chữ DƯỢC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 爚:

爚 dược

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 爚

Chiết tự chữ dược bao gồm chữ 火 火 龠 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

爚 cấu thành từ 3 chữ: 火, 火, 龠
  • hoả, hỏa
  • hoả, hỏa
  • dược, thược
  • dược [dược]

    U+721A, tổng 21 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yue4, shuo4;
    Việt bính: joek6;

    dược

    Nghĩa Trung Việt của từ 爚

    (Danh) Ánh lửa.

    (Tính)
    Sáng, rực rỡ.

    Nghĩa của 爚 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yuè]Bộ: 火 (灬) - Hỏa
    Số nét: 21
    Hán Việt: THƯỢC
    ánh lửa。火光。

    Chữ gần giống với 爚:

    , , , , , 𤒢, 𤒦, 𤒲, 𤒴,

    Chữ gần giống 爚

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 爚 Tự hình chữ 爚 Tự hình chữ 爚 Tự hình chữ 爚

    爚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 爚 Tìm thêm nội dung cho: 爚