chân không
Khoảng không, trống rỗng hoàn toàn không có gì hết.Tỉ dụ nơi chốn hoàn toàn không có người nào, sự vật nào, quyền lực nào hết cả hoặc hiện tượng mọi hoạt động đều ngừng lại. ◎Như:
chân không trạng thái
真空狀態.Thuật ngữ Phật giáo: Mọi hiện tượng đều cho khái niệm tạo thành, không có thật thể. ◇Đại trí độ luận 大智度論:
Phục thứ tất cánh không thị vi chân không
復次畢竟空是為真空 (Quyển tam thập nhất 卷三十一).
Nghĩa của 真空 trong tiếng Trung hiện đại:
2. khoảng chân không。真空的空间。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 真
| chan | 真: | chứa chan, chan hoà |
| chang | 真: | nắng chang chang; y chang |
| chân | 真: | chân thật; chân chất, chân thành; chân dung, chân tướng |
| sân | 真: | sinh sân (giận) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |

Tìm hình ảnh cho: 真空 Tìm thêm nội dung cho: 真空
