Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 磢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 磢, chiết tự chữ SẢNG, XOẢNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 磢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 磢

Chiết tự chữ sảng, xoảng bao gồm chữ 石 爽 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

磢 cấu thành từ 2 chữ: 石, 爽
  • thạch, đán, đạn
  • sượng, sảng, sửng, sững
  • []

    U+78E2, tổng 16 nét, bộ Thạch 石
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chuang3, qiang3;
    Việt bính: coeng2 cong2 saang2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 磢



    xoảng, như "xoang xoảng" (vhn)
    sảng, như "sang sảng" (btcn)

    Chữ gần giống với 磢:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥕌, 𥕥,

    Chữ gần giống 磢

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 磢 Tự hình chữ 磢 Tự hình chữ 磢 Tự hình chữ 磢

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 磢

    sảng:sang sảng
    xoảng:xoang xoảng
    磢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 磢 Tìm thêm nội dung cho: 磢