Cao su chống va đập cửa
Chữ 穜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 穜, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 穜:
穜
Pinyin: zhong3;
Việt bính: tung4 zung3;
穜
Nghĩa Trung Việt của từ 穜
Nghĩa của 穜 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǒng]Bộ: 禾 - Hoà
Số nét: 17
Hán Việt: CHỦNG
书
trồng; trồng cây; trồng trọt。同"种"(種)。
[zhòng]
Bộ: 禾(Hoà)
Hán Việt: CHỦNG
书
trồng; trồng trọt。同"种(種)"。
Số nét: 17
Hán Việt: CHỦNG
书
trồng; trồng cây; trồng trọt。同"种"(種)。
[zhòng]
Bộ: 禾(Hoà)
Hán Việt: CHỦNG
书
trồng; trồng trọt。同"种(種)"。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 穜 Tìm thêm nội dung cho: 穜
