Cao su chống va đập cửa

Chữ 続 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 続, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 続:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 続

[]

U+7D9A, tổng 13 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xu5;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 続


Chữ gần giống với 続:

, , , , , , , , , , , , , 絿, , , , , , , , , , , , , , , , , 𦀖, 𦀗, 𦀚, 𦀨, 𦀪, 𦀫, 𦀴, 𦀵, 𦀹, 𦀺, 𦀻, 𦀼, 𦀽, 𦀾, 𦀿, 𦁀, 𦁁, 𦁂, 𦁅,

Chữ gần giống 続

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 続 Tự hình chữ 続 Tự hình chữ 続 Tự hình chữ 続

続 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 続 Tìm thêm nội dung cho: 続