Chữ 繵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 繵, chiết tự chữ TRIỀN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 繵:

繵 triền

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 繵

Chiết tự chữ triền bao gồm chữ 絲 亶 hoặc 糹 亶 hoặc 糸 亶 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 繵 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 亶
  • ti, ty, tơ, tưa
  • đàn, đản
  • 2. 繵 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 亶
  • miên, mịch
  • đàn, đản
  • 3. 繵 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 亶
  • mịch
  • đàn, đản
  • triền [triền]

    U+7E75, tổng 19 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chan2, dan4;
    Việt bính: daan6;

    triền

    Nghĩa Trung Việt của từ 繵

    Như chữ triền ..

    Chữ gần giống với 繵:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦆆, 𦆙, 𦆚,

    Dị thể chữ 繵

    𬙉,

    Chữ gần giống 繵

    , , , , , , , , 緿, ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 繵 Tự hình chữ 繵 Tự hình chữ 繵 Tự hình chữ 繵

    繵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 繵 Tìm thêm nội dung cho: 繵