Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 而今 trong tiếng Trung hiện đại:
[érjīn] ngày nay; hiện nay; bây giờ; lúc này。如今。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 而
| nhi | 而: | nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 今
| kim | 今: | kim chỉ; tự cổ chí kim |
Gới ý 15 câu đối có chữ 而今:

Tìm hình ảnh cho: 而今 Tìm thêm nội dung cho: 而今
