Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 腓骨 trong tiếng Trung hiện đại:
[féigǔ] xương mác。小腿外侧的长形骨,比胫骨细而短,有三个棱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腓
| phì | 腓: | béo phì |
| phơi | 腓: | phơi phới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨
| cút | 骨: | cút đi; côi cút, cun cút |
| cọt | 骨: | cọt kẹt |
| cốt | 骨: | nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu |
| gút | 骨: | thắt gút chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 腓骨 Tìm thêm nội dung cho: 腓骨
