Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 豆油 trong tiếng Trung hiện đại:
[dòuyóu] dầu nành; dầu đậu nành。大豆榨的油,供食用,加氢硬化后是制肥皂的原料,又供制假漆和涂料。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豆
| dấu | 豆: | |
| đậu | 豆: | cây đậu (cây đỗ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |

Tìm hình ảnh cho: 豆油 Tìm thêm nội dung cho: 豆油
