Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 进程 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìnchéng] tiến trình; quá trình diễn biến; dòng。事物变化或进行的过程。
历史的进程。
dòng lịch sử.
革命的进程。
tiến trình cách mạng.
历史的进程。
dòng lịch sử.
革命的进程。
tiến trình cách mạng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 进
| tiến | 进: | tiến tới |
| tấn | 进: | tấn (một phần tuồng kịch) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 程
| chành | 程: | |
| trình | 程: | hành trình; quy trình |

Tìm hình ảnh cho: 进程 Tìm thêm nội dung cho: 进程
