Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 通权达变 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 通权达变:
Nghĩa của 通权达变 trong tiếng Trung hiện đại:
[tōngquándábiàn] tuỳ cơ ứng biến; linh động; linh hoạt。为了应付当前的情势,不按照常规做事,而采取适合实际需要的灵活办法。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 权
| quyền | 权: | quyền bính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 达
| đạt | 达: | diễn đạt; đỗ đạt; phát đạt |
| đặt | 达: | bày đặt; cắt đặt; sắp đặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 变
| biến | 变: | chính biến (thay đổi) |
| bến | 变: | bến nước; bến đò |

Tìm hình ảnh cho: 通权达变 Tìm thêm nội dung cho: 通权达变
