Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 邦交 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 邦交:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bang giao
Quan hệ ngoại giao giữa các quốc gia.
◇Chu Lễ 禮:
Phàm chư hầu chi bang giao, tuế tương vấn dã, ân tương sính dã, thế tương triều dã
交, 也, 也, 也 (Thu quan 官, Đại hành nhân 人).

Nghĩa của 邦交 trong tiếng Trung hiện đại:

[bāngjiāo] bang giao; quan hệ ngoại giao。国与国之间的正式外交关系。
建立邦交
thiết lập quan hệ ngoại giao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 邦

bang:liên bang
bương: 
vâng:vâng dạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 交

giao:giao du; kết giao; xã giao
邦交 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 邦交 Tìm thêm nội dung cho: 邦交