Chữ 釒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 釒, chiết tự chữ KIM, THỰC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 釒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 釒

Chiết tự chữ kim, thực bao gồm chữ 人 王 丷 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

釒 cấu thành từ 3 chữ: 人, 王, 丷
  • nhân, nhơn
  • vương, vướng, vượng
  • bát
  • []

    U+91D2, tổng 8 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: jin1, ga2, zi4, pang2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 釒



    thực (tdhv)
    kim, như "kim khí, kim loại" (gdhn)

    Chữ gần giống với 釒:

    , , ,

    Dị thể chữ 釒

    , ,

    Chữ gần giống 釒

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 釒 Tự hình chữ 釒 Tự hình chữ 釒 Tự hình chữ 釒

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 釒

    kim:kim khí, kim loại
    thực: 
    釒 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 釒 Tìm thêm nội dung cho: 釒