Chữ 騻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 騻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 騻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 騻

騻 cấu thành từ 2 chữ: 馬, 爽
  • mã, mở, mứa, mựa
  • sượng, sảng, sửng, sững
  • []

    U+9A3B, tổng 21 nét, bộ Mã 马 [馬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shuang1;
    Việt bính: soeng1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 騻


    Nghĩa của 騻 trong tiếng Trung hiện đại:

    [shuāng]Bộ: 馬 (马) - Mã
    Số nét: 21
    Hán Việt: SƯƠNG
    ngựa túc sương。〖驌騻〗见〖驌驦〗(sùshuāng)。

    Chữ gần giống với 騻:

    , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 騻

    𫘭,

    Chữ gần giống 騻

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 騻 Tự hình chữ 騻 Tự hình chữ 騻 Tự hình chữ 騻

    騻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 騻 Tìm thêm nội dung cho: 騻