Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 鷿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鷿, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鷿:

鷿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鷿

鷿

Chiết tự chữ 鷿

鷿 cấu thành từ 2 chữ: 辟, 鳥
  • bích, phích, thí, thịch, tích, tịch, vếch
  • đeo, điểu, đéo, đẽo
  • []

    U+9DFF, tổng 24 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: pi4;
    Việt bính: pik1;

    鷿

    Nghĩa Trung Việt của từ 鷿


    Chữ gần giống với 鷿:

    , , , , , , , , , 鷿, , , , 𪆼, 𪇋, 𪇌, 𪇍, 𪇎, 𪇏, 𪇐,

    Dị thể chữ 鷿

    , 𬸯,

    Chữ gần giống 鷿

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鷿 Tự hình chữ 鷿 Tự hình chữ 鷿 Tự hình chữ 鷿

    鷿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鷿 Tìm thêm nội dung cho: 鷿