Chữ 黒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 黒, chiết tự chữ HẮC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 黒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 黒

Chiết tự chữ hắc bao gồm chữ 里 火 hoặc 里 灬 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 黒 cấu thành từ 2 chữ: 里, 火
  • lìa, lí, lý, lịa
  • hoả, hỏa
  • 2. 黒 cấu thành từ 2 chữ: 里, 灬
  • lìa, lí, lý, lịa
  • hoả, hoả2, hỏa
  • []

    U+9ED2, tổng 11 nét, bộ Hắc 黑
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hei1, dan3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 黒


    hắc, như "hắc búa; hăng hắc" (tdhv)

    Chữ gần giống với 黒:

    ,

    Dị thể chữ 黒

    ,

    Chữ gần giống 黒

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 黒 Tự hình chữ 黒 Tự hình chữ 黒 Tự hình chữ 黒

    黒 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 黒 Tìm thêm nội dung cho: 黒