Cao su chống va đập cửa
Chữ 𤶼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤶼, chiết tự chữ MÂNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤶼:
𤶼
Chiết tự chữ 𤶼
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𤶼
Nghĩa Trung Việt của từ 𤶼
mâng, như "mâng mủ, mâng lên, sưng lên" (vhn)
Chữ gần giống với 𤶼:
㾓, 㾔, 㾕, 㾖, 㾗, 㾘, 㾙, 㾚, 㾛, 㾜, 㾝, 㾞, 㾟, 㾠, 㾡, 痗, 痘, 痙, 痚, 痛, 痜, 痞, 痟, 痠, 痡, 痢, 痣, 痤, 痦, 痧, 痨, 痩, 痪, 痫, 痢, 𤶜, 𤶣, 𤶸, 𤶹, 𤶺, 𤶻, 𤶼, 𤶽, 𤶾, 𤶿,Chữ gần giống 𤶼
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤶼
| mâng | 𤶼: | mâng mủ, mâng lên, sưng lên |
| mưng | 𤶼: |

Tìm hình ảnh cho: 𤶼 Tìm thêm nội dung cho: 𤶼
