Chữ 𥉸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥉸, chiết tự chữ GHÈN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥉸:

𥉸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥉸

𥉸

Chiết tự chữ 𥉸

[]

U+025278, tổng 16 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: keng1;
Việt bính: ;

𥉸

Nghĩa Trung Việt của từ 𥉸


ghèn, như "mắt có ghèn" (vhn)

Chữ gần giống với 𥉸:

, , , , , , , , , , , , , , , , , 𥉴, 𥉵, 𥉸, 𥊀, 𥊌, 𥊖, 𥊗, 𥊘, 𥊙, 𥊚, 𥊛, 𥊜, 𥊝, 𥊞, 𥊟, 𥊠, 𥊡, 𥊢, 𥊣, 𥊤, 𥊥, 𥊦,

Dị thể chữ 𥉸

𰥣,

Chữ gần giống 𥉸

Tự hình:

Tự hình chữ 𥉸 Tự hình chữ 𥉸 Tự hình chữ 𥉸 Tự hình chữ 𥉸

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥉸

ghèn𥉸:mắt có ghèn
𥉸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥉸 Tìm thêm nội dung cho: 𥉸