Chữ 𥊀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥊀, chiết tự chữ CHĂM, XAM, XĂM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥊀:

𥊀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥊀

𥊀

Chiết tự chữ 𥊀

[]

U+025280, tổng 16 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shan1;
Việt bính: ;

𥊀

Nghĩa Trung Việt của từ 𥊀



xăm, như "đi xăm xăm, chốn xa xăm, nước xăm xắp" (vhn)
chăm, như "nhìn chăm chăm; chăm chú" (btcn)
xam, như "xam xám (hơi xám); xam xưa (lẫn lộn)" (btcn)

Chữ gần giống với 𥊀:

, , , , , , , , , , , , , , , , , 𥉴, 𥉵, 𥉸, 𥊀, 𥊌, 𥊖, 𥊗, 𥊘, 𥊙, 𥊚, 𥊛, 𥊜, 𥊝, 𥊞, 𥊟, 𥊠, 𥊡, 𥊢, 𥊣, 𥊤, 𥊥, 𥊦,

Chữ gần giống 𥊀

Tự hình:

Tự hình chữ 𥊀 Tự hình chữ 𥊀 Tự hình chữ 𥊀 Tự hình chữ 𥊀

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥊀

chăm𥊀:nhìn chăm chăm; chăm chú
săm𥊀: 
xam𥊀:xam xám (hơi xám); xam xưa (lẫn lộn)
xăm𥊀:đi xăm xăm, chốn xa xăm, nước xăm xắp
𥊀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥊀 Tìm thêm nội dung cho: 𥊀