Chữ 𥶇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥶇, chiết tự chữ LỖ, RỔ, RỖ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥶇:

𥶇

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥶇

𥶇

Chiết tự chữ 𥶇

[]

U+025D87, tổng 21 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lu3;
Việt bính: ;

𥶇

Nghĩa Trung Việt của từ 𥶇



rổ, như "cái rổ" (vhn)
lỗ, như "lỗ hổng" (btcn)
rỗ, như "mặt rỗ" (btcn)

Chữ gần giống với 𥶇:

, , , , , , , , , , , , , 𥶇, 𥶮, 𥶯, 𥶰, 𥶱, 𥶲, 𥶳,

Chữ gần giống 𥶇

Tự hình:

Tự hình chữ 𥶇 Tự hình chữ 𥶇 Tự hình chữ 𥶇 Tự hình chữ 𥶇

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥶇

lỗ𥶇:lỗ hổng
rổ𥶇:cái rổ
rỗ𥶇:mặt rỗ
𥶇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥶇 Tìm thêm nội dung cho: 𥶇