Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𥿁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥿁, chiết tự chữ VƯƠNG, VƯỚNG, VƯỞNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥿁:

𥿁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥿁

𥿁

Chiết tự chữ 𥿁

[]

U+025FC1, tổng 10 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥿁

Nghĩa Trung Việt của từ 𥿁



vương, như "vương vấn; vương vãi" (vhn)
vướng, như "vướng víu" (btcn)
vưởng, như "vất vưởng" (gdhn)

Chữ gần giống với 𥿁:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥾛, 𥾵, 𥾽, 𥾾, 𥾿, 𥿀, 𥿁, 𥿂,

Chữ gần giống 𥿁

Tự hình:

Tự hình chữ 𥿁 Tự hình chữ 𥿁 Tự hình chữ 𥿁 Tự hình chữ 𥿁

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥿁

vương𥿁:vương vấn; vương vãi
vướng𥿁:vướng víu
vưởng𥿁:vất vưởng
𥿁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥿁 Tìm thêm nội dung cho: 𥿁