Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𥿁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥿁, chiết tự chữ VƯƠNG, VƯỚNG, VƯỞNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥿁:
𥿁
Chiết tự chữ 𥿁
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𥿁
Nghĩa Trung Việt của từ 𥿁
vương, như "vương vấn; vương vãi" (vhn)
vướng, như "vướng víu" (btcn)
vưởng, như "vất vưởng" (gdhn)
Chữ gần giống với 𥿁:
䊺, 䊻, 䊼, 䊽, 䊾, 䊿, 䋀, 䋁, 䋂, 䋃, 䋄, 䌸, 紊, 紋, 納, 紏, 紐, 紑, 紓, 純, 紕, 紖, 紗, 紘, 紙, 紛, 紜, 紝, 紞, 紟, 素, 紡, 索, 紥, 紧, 索, 紐, 𥾛, 𥾵, 𥾽, 𥾾, 𥾿, 𥿀, 𥿁, 𥿂,Chữ gần giống 𥿁
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥿁
| vương | 𥿁: | vương vấn; vương vãi |
| vướng | 𥿁: | vướng víu |
| vưởng | 𥿁: | vất vưởng |

Tìm hình ảnh cho: 𥿁 Tìm thêm nội dung cho: 𥿁
