Chữ 𧥺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧥺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𧥺:

𧥺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧥺

𧥺

Chiết tự chữ 𧥺

𧥺 cấu thành từ 2 chữ: 言, 勻
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • quân
  • []

    U+02797A, tổng 11 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jun4;
    Việt bính: kwan1;

    𧥺

    Nghĩa Trung Việt của từ 𧥺


    Chữ gần giống với 𧥺:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧥺, 𧦈, 𧦔, 𧦕, 𧦖,

    Dị thể chữ 𧥺

    𬣝,

    Chữ gần giống 𧥺

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𧥺 Tự hình chữ 𧥺 Tự hình chữ 𧥺 Tự hình chữ 𧥺

    𧥺 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𧥺 Tìm thêm nội dung cho: 𧥺