Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: bên ni có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ bên ni:
Dịch bên ni sang tiếng Trung hiện đại:
bên nàyNghĩa chữ nôm của chữ: bên
| bên | 扁: | bên trong; bên trên |
| bên | : | |
| bên | 边: | bên trong; bên trên |
| bên | 邊: | bên trong; bên trên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ni
| ni | 伲: | tăng ni |
| ni | 𪠝: | (trốn. ẩn đi, lánh đi để người ta khỏi thấy mặt.) |
| ni | 呢: | ni (sợi bằng lông cừu) |
| ni | 妮: | tăng ni |
| ni | 尼: | bên ni, cái ni |
| ni | 怩: | ni (thẹn) |
| ni | 鈮: | ni (chất niobium) |
| ni | 铌: | ni (chất niobium) |

Tìm hình ảnh cho: bên ni Tìm thêm nội dung cho: bên ni
