Từ: bên ni có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bên ni:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bênni

Dịch bên ni sang tiếng Trung hiện đại:

bên này

Nghĩa chữ nôm của chữ: bên

bên:bên trong; bên trên
bên󱓥: 
bên:bên trong; bên trên
bên:bên trong; bên trên

Nghĩa chữ nôm của chữ: ni

ni:tăng ni
ni𪠝:(trốn. ẩn đi, lánh đi để người ta khỏi thấy mặt.)
ni:ni (sợi bằng lông cừu)
ni:tăng ni
ni:bên ni, cái ni
ni:ni (thẹn)
ni:ni (chất niobium)
ni:ni (chất niobium)
bên ni tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bên ni Tìm thêm nội dung cho: bên ni