Từ: bản giấy có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bản giấy:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bảngiấy

Dịch bản giấy sang tiếng Trung hiện đại:

纸版zhǐ bǎn

Nghĩa chữ nôm của chữ: bản

bản:bản lề
bản:tà bản (mặt nghiêng)
bản:bản (vin kéo)
bản𢪱: 
bản:bản xã
bản:hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng)
bản:tái bản
bản:san bản (loại thuyền nhỏ)
bản:bản kim loại (tấm kim loại)
bản:bản kim loại (tấm kim loại)
bản:xem phản

Nghĩa chữ nôm của chữ: giấy

giấy󰅿:giấy tờ; hoa giấy
giấy:giấy tờ; hoa giấy
giấy𥿗:giấy tờ; hoa giấy
giấy:giấy tờ; hoa giấy
bản giấy tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bản giấy Tìm thêm nội dung cho: bản giấy