Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: bậc nhất bậc nhì có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ bậc nhất bậc nhì:
Dịch bậc nhất bậc nhì sang tiếng Trung hiện đại:
熟数一数二
Nghĩa chữ nôm của chữ: bậc
| bậc | 偪: | cấp bậc |
| bậc | 北: | bậc cửa |
| bậc | 堛: | bậc trên |
| bậc | 弼: | bậc thang |
| bậc | 𫂨: | |
| bậc | 𨀈: | cấp bậc |
| bậc | 𨄑: | bậc thang |
| bậc | 𨸾: | bậc lên xuống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhất
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhất | 壹: | thư nhất, nhất định |
| nhất | 弌: | thư nhất, nhất định |
Nghĩa chữ nôm của chữ: bậc
| bậc | 偪: | cấp bậc |
| bậc | 北: | bậc cửa |
| bậc | 堛: | bậc trên |
| bậc | 弼: | bậc thang |
| bậc | 𫂨: | |
| bậc | 𨀈: | cấp bậc |
| bậc | 𨄑: | bậc thang |
| bậc | 𨸾: | bậc lên xuống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhì
| nhì | 二: | thứ nhì |
| nhì | 貳: | thứ nhì |

Tìm hình ảnh cho: bậc nhất bậc nhì Tìm thêm nội dung cho: bậc nhất bậc nhì
