Cao su chống va đập cửa

Từ: cái ngữ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ cái ngữ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: cáingữ

Dịch cái ngữ sang tiếng Trung hiện đại:

《古乐器, 奏乐将终, 击敔使演奏停止。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: cái

cái:bò cái, chó cái
cái𫡔:cái nhà
cái:bò cái, chó cái
cái: 
cái𡡇:giống cái
cái: 
cái:trà hồ cái (cái nắp)
cái:trà hồ cái (cái nắp)
cái:cái (chất vôi Calcium)
cái:cái (chất vôi Calcium)

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngữ

ngữ:linh ngữ (nhà tù)
ngữ:bờ cõi
ngữ: 
ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ
ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ
ngữ:trở ngữ (răng vẩu)
cái ngữ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: cái ngữ Tìm thêm nội dung cho: cái ngữ