Cao su chống va đập cửa

Từ: cái này có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ cái này:

Đây là các chữ cấu thành từ này: cáinày

Dịch cái này sang tiếng Trung hiện đại:

《后面跟量词或数词加量词, 或直接跟名词。》cái này gọi là gì?
这叫什么?
这个; 这个; 兹 《这东西; 这事情。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: cái

cái:bò cái, chó cái
cái𫡔:cái nhà
cái:bò cái, chó cái
cái: 
cái𡡇:giống cái
cái: 
cái:trà hồ cái (cái nắp)
cái:trà hồ cái (cái nắp)
cái:cái (chất vôi Calcium)
cái:cái (chất vôi Calcium)

Nghĩa chữ nôm của chữ: này

này󰀦:cái này, này đây
này:cái này, này đây
này:cái này, này đây
này:lúc này
cái này tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: cái này Tìm thêm nội dung cho: cái này