Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: dòng chảy ngầm có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ dòng chảy ngầm:
Dịch dòng chảy ngầm sang tiếng Trung hiện đại:
暗流 《比喻潜伏的思想倾向或社会动态。》Nghĩa chữ nôm của chữ: dòng
| dòng | 𣳔: | dòng lệ; dòng nước; dòng điện |
| dòng | 𬗝: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: chảy
| chảy | 沚: | nước chảy; trôi chảy |
| chảy | 𬈰: | chảy máu chảy mủ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ngầm
| ngầm | 吟: | |
| ngầm | 汵: | |
| ngầm | 沉: | ngấm ngầm |
| ngầm | 沈: | ngấm ngầm |
| ngầm | 澿: | |
| ngầm | 砛: | đá ngầm |
| ngầm | 硶: | đá ngầm |

Tìm hình ảnh cho: dòng chảy ngầm Tìm thêm nội dung cho: dòng chảy ngầm
