Từ: dòng chảy ngầm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ dòng chảy ngầm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: dòngchảyngầm

Dịch dòng chảy ngầm sang tiếng Trung hiện đại:

暗流 《比喻潜伏的思想倾向或社会动态。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: dòng

dòng𣳔:dòng lệ; dòng nước; dòng điện
dòng𬗝: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: chảy

chảy:nước chảy; trôi chảy
chảy𬈰:chảy máu chảy mủ

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngầm

ngầm: 
ngầm: 
ngầm:ngấm ngầm
ngầm:ngấm ngầm
ngầm澿: 
ngầm:đá ngầm
ngầm:đá ngầm
dòng chảy ngầm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: dòng chảy ngầm Tìm thêm nội dung cho: dòng chảy ngầm