Cao su chống va đập cửa

Từ: dấu chia có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ dấu chia:

Đây là các chữ cấu thành từ này: dấuchia

Dịch dấu chia sang tiếng Trung hiện đại:

除号 《表示甲数除以乙数的符号(÷), 有时用横线、斜线或":"来代替, 如甲数a除以乙数b, 写做a÷b或a/b、a:b。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: dấu

dấu:yêu dấu
dấu𢰳:yêu dấu
dấu𤶈:thuốc dấu
dấu:thuốc dấu
dấu󰎢:giấu nhẹm
dấu: 
dấu𧿫:dấu câu; dấu hiệu, dấu vết; dấu tay
dấu𨁪:dấu câu; dấu hiệu, dấu vết; dấu tay
dấu:đánh dấu; dấu câu; yêu dấu
dấu𨣥:yêu dấu
dấu:đánh dấu; dấu câu; yêu dấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: chia

chia:phân chia, chia chác, chia rẽ; chia tay; phép chia
chia:phân chia, chia chác, chia rẽ; chia tay; phép chia
chia𢺺:phân chia, chia chác, chia rẽ; chia tay; phép chia
chia𢺹:phân chia, chia chác, chia rẽ; chia tay; phép chia
chia𬨟:phân chia, chia chác, chia rẽ; chia tay; phép chia
dấu chia tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: dấu chia Tìm thêm nội dung cho: dấu chia