Chữ 𤶈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤶈, chiết tự chữ DẤU, TẤY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤶈:

𤶈

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤶈

𤶈

Chiết tự chữ 𤶈

[]

U+024D88, tổng 11 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xi1;
Việt bính: ;

𤶈

Nghĩa Trung Việt của từ 𤶈



tấy, như "sưng tấy lên" (vhn)
dấu, như "thuốc dấu" (btcn)

Chữ gần giống với 𤶈:

㾊, 㾋, 㾌, 㾍, 㾎, 㾏, 㾐, 㾑, 㾒, 痊, 痌, 痍, 痎, 痏, 痐, 痒, 痔, 痕, 痖, 𤵹, 𤵺, 𤶄, 𤶈, 𤶎, 𤶏, 𤶐, 𤶑, 𤶒,

Chữ gần giống 𤶈

Tự hình:

Tự hình chữ 𤶈 Tự hình chữ 𤶈 Tự hình chữ 𤶈 Tự hình chữ 𤶈

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤶈

dấu𤶈:thuốc dấu
tấy𤶈:sưng tấy lên
𤶈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤶈 Tìm thêm nội dung cho: 𤶈