Từ: en có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ en:

Đây là các chữ cấu thành từ này: en

Dịch en sang tiếng Trung hiện đại:

xem nàng xem chen xem ớn lạnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: en

en:en en (sốt nhè nhẹ)
en: 
en𬏪:(quăn lên, cong lên)
en tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: en Tìm thêm nội dung cho: en