Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: hết biết có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ hết biết:
Dịch hết biết sang tiếng Trung hiện đại:
方老赶 《指没见过世面。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: hết
| hết | 喝: | hết tiền; hết mực, hết lòng |
| hết | 尽: | hết tiền; hết mực, hết lòng |
| hết | 𣍊: | hết tiền; hết mực, hết lòng |
| hết | : | hết tiền; hết mực, hết lòng |
| hết | 𱛀: | |
| hết | 歇: | hết tiền; hết mực, hết lòng |
| hết | 盡: | hết tiền; hết mực, hết lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: biết
| biết | 別: | biết điều; hiểu biết |
| biết | 瘪: | Biết can (Xẹp, co rúm) |
| biết | 癟: | Xẹp, co rúm |
| biết | 𪿍: | biết đâu; biết mùi; biết tiếng |
| biết | 蹩: | biết cước (đi giày vải) |
| biết | 鱉: | biết giáp (mu rùa) |
| biết | 鳖: | biết giáp (mu rùa) |

Tìm hình ảnh cho: hết biết Tìm thêm nội dung cho: hết biết
