Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa kẽm trong tiếng Việt:
["- 1 dt Kim loại màu trắng hơi xanh, ít gỉ, có thể dát mỏng: Lợp nhà bằng mái kẽm; Ngày xưa có tiền kẽm.","- 2 dt Khe núi có sườn dốc: Hai bên thì núi, giữa thì sông, có phải đây là Kẽm Trống không? (HXHương)."]Dịch kẽm sang tiếng Trung hiện đại:
锌 《金属元素, 符号Zn (zincum)。蓝白色结晶, 质地脆, 大多用来制合金或者镀铁板。》Nghĩa chữ nôm của chữ: kẽm
| kẽm | 峡: | (Lối đi hẹp giữa núi, hai bên có vách đá) |
| kẽm | 峽: | (Lối đi hẹp giữa núi, hai bên có vách đá) |
| kẽm | 嶮: | (Lối đi hẹp giữa núi, hai bên có vách đá) |
| kẽm | 鈐: | mỏ kẽm, tiền kẽm |
| kẽm | 鐱: | mỏ kẽm, tiền kẽm |
| kẽm | 𨯘: | mỏ kẽm, tiền kẽm |

Tìm hình ảnh cho: kẽm Tìm thêm nội dung cho: kẽm
