Chữ 鐱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鐱, chiết tự chữ KẼM, THIÊM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鐱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鐱

Chiết tự chữ kẽm, thiêm bao gồm chữ 金 僉 hoặc 釒 僉 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鐱 cấu thành từ 2 chữ: 金, 僉
  • ghim, găm, kim
  • thiêm
  • 2. 鐱 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 僉
  • kim, thực
  • thiêm
  • []

    U+9431, tổng 21 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jian4, qian1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鐱



    kẽm, như "mỏ kẽm, tiền kẽm" (vhn)
    thiêm (btcn)

    Chữ gần giống với 鐱:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨬕, 𨭡, 𨭺, 𨮇, 𨮈, 𨮉, 𨮊, 𨮋, 𨮌, 𨮍, 𨮎, 𨮐, 𨮑,

    Chữ gần giống 鐱

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鐱 Tự hình chữ 鐱 Tự hình chữ 鐱 Tự hình chữ 鐱

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鐱

    kẽm:mỏ kẽm, tiền kẽm
    thiêm: 
    鐱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鐱 Tìm thêm nội dung cho: 鐱