Từ: lớp trên mặt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ lớp trên mặt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: lớptrênmặt

Dịch lớp trên mặt sang tiếng Trung hiện đại:

表层 《物体表面的一层。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: lớp

lớp:tầng lớp
lớp:lớp lớp sóng dồi
lớp:lớp lớp sóng dồi
lớp:tầng lớp
lớp:tầng lớp
lớp:tầng lớp
lớp𧙀: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: trên

trên󰀆:trên cao
trên𬨺:trên trời
trên𨑗:trên trời
trên𨕭:trên cùng

Nghĩa chữ nôm của chữ: mặt

mặt:mặt mày, bề mặt
mặt:mặt mày, bề mặt
mặt𫆴:mặt trăng
mặt𬰠:mặt mày, bề mặt
mặt𩈘:mặt mày, bề mặt
mặt󰘚:mặt mày, bề mặt
mặt𫖀:mặt mày, bề mặt
mặt𬰢:mặt mày, bề mặt
lớp trên mặt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: lớp trên mặt Tìm thêm nội dung cho: lớp trên mặt