Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: máy dệt cua roa có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ máy dệt cua roa:

Đây là các chữ cấu thành từ này: máydệtcuaroa

Dịch máy dệt cua roa sang tiếng Trung hiện đại:

织(皮)带机。

Nghĩa chữ nôm của chữ: máy

máy𢵯:máy móc, máy trời
máy𣛠:máy móc, máy trời
máy:máy mắt
máy: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: dệt

dệt𦂾:dệt vải, dệt kim; thêu dệt
dệt𦄅:dệt vải, dệt kim; thêu dệt
dệt󰑬:dệt vải, dệt kim; thêu dệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: cua

cua:con cua; cua gái
cua:con cua; cua gái
cua𧍏:con cua; cua gái
cua𧍆:con cua; cua gái
cua:con cua; cua gái
máy dệt cua roa tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: máy dệt cua roa Tìm thêm nội dung cho: máy dệt cua roa