Chữ 𧍏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧍏, chiết tự chữ CUA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧍏:

𧍏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧍏

𧍏

Chiết tự chữ 𧍏

[]

U+02734F, tổng 14 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𧍏

Nghĩa Trung Việt của từ 𧍏


cua, như "con cua; cua gái" (vhn)

Chữ gần giống với 𧍏:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧌇, 𧌎, 𧌓, 𧍅, 𧍆, 𧍇, 𧍈, 𧍉, 𧍊, 𧍋, 𧍌, 𧍍, 𧍎, 𧍏, 𧍐,

Chữ gần giống 𧍏

Tự hình:

Tự hình chữ 𧍏 Tự hình chữ 𧍏 Tự hình chữ 𧍏 Tự hình chữ 𧍏

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧍏

cua𧍏:con cua; cua gái
𧍏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧍏 Tìm thêm nội dung cho: 𧍏