Cao su chống va đập cửa
Từ: mảnh vỡ có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ mảnh vỡ:
Dịch mảnh vỡ sang tiếng Trung hiện đại:
碴 《碎片碰破(皮肉)。》Nghĩa chữ nôm của chữ: mảnh
| mảnh | : | mảnh ván, mảnh giấy |
| mảnh | 𤗖: | mảnh trăng |
| mảnh | 皿: | mảnh đất, mảnh vỡ |
| mảnh | 𥕊: | mảnh sành |
| mảnh | 𥯋: | mỏng mảnh |
| mảnh | 萌: | mỏng mảnh, thanh mảnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: vỡ
| vỡ | 破: | vỡ lở, đổ vỡ |
| vỡ | 𥒮: | đập vỡ; vỡ mộng |
| vỡ | 𥓅: | đập vỡ; vỡ mộng |
| vỡ | 𥓶: | đập vỡ; vỡ mộng |
| vỡ | 𥖖: | vỡ tan |
| vỡ | 𥖑: | đập vỡ; vỡ mộng |

Tìm hình ảnh cho: mảnh vỡ Tìm thêm nội dung cho: mảnh vỡ
