Chữ 𥕊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥕊, chiết tự chữ MẢNH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥕊:

𥕊

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥕊

𥕊

Chiết tự chữ 𥕊

[]

U+02554A, tổng 15 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥕊

Nghĩa Trung Việt của từ 𥕊


mảnh, như "mảnh sành" (vhn)

Chữ gần giống với 𥕊:

䃑, 䃒, 䃓, 䃔, 䃕, 䃖, 䃗, 確, 碻, 碼, 碾, 磅, 磇, 磉, 磊, 磎, 磐, 磑, 磒, 磔, 磕, 磗, 磙, 磊, 𥔱, 𥔵, 𥔿, 𥕄, 𥕊,

Chữ gần giống 𥕊

Tự hình:

Tự hình chữ 𥕊 Tự hình chữ 𥕊 Tự hình chữ 𥕊 Tự hình chữ 𥕊

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥕊

mảnh𥕊:mảnh sành
𥕊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥕊 Tìm thêm nội dung cho: 𥕊