Từ: miếng chống mốc có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ miếng chống mốc:

Đây là các chữ cấu thành từ này: miếngchốngmốc

Dịch miếng chống mốc sang tiếng Trung hiện đại:

防霉片fáng méi piàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: miếng

miếng𠰘:miếng ăn; vừa miếng
miếng𠰳:miếng ngon
miếng:miếng ngon
miếng𠷦:miếng trầu
miếng󰌹:miếng bánh; miếng vải
miếng𨬋:vàng miếng

Nghĩa chữ nôm của chữ: chống

chống:chống đối; chèo chống
chống𢶢:chống đối; chèo chống
chống:chống đối; chèo chống
chống:chống chế, chống án

Nghĩa chữ nôm của chữ: mốc

mốc𡉿:mốc giới, cắm mốc
mốc:lên mốc
mốc:ẩm mốc
miếng chống mốc tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: miếng chống mốc Tìm thêm nội dung cho: miếng chống mốc