Từ: phì phò có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ phì phò:

Đây là các chữ cấu thành từ này: phì • phò

Dịch phì phò sang tiếng Trung hiện đại:

犨 《牛喘息声。》
啴 《啴啴:形容牲畜喘息。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: phì

phì腓:béo phì
phì淝:phì phào
phì肥:phát phì
phì蜰:béo phì

Nghĩa chữ nôm của chữ: phò

phò哺:phì phò
phò扶:phò vua
phò附:phò mã
phò駙:phò mã
phò驸:phò mã
phì phò tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: phì phò Tìm thêm nội dung cho: phì phò