Cao su chống va đập cửa
Từ: phim câm có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ phim câm:
Dịch phim câm sang tiếng Trung hiện đại:
无声片; 无声片儿; 默片 《只有形象没有声音的影片。》Nghĩa chữ nôm của chữ: câm
| câm | 唫: | câm miệng, câm điếc |
| câm | 噤: | |
| câm | 𡅧: | câm điếc |
| câm | 衾: | |
| câm | 襟: | câm huynh (chồng của chị vợ) |

Tìm hình ảnh cho: phim câm Tìm thêm nội dung cho: phim câm
