Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: sốt nhẹ có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ sốt nhẹ:
Dịch sốt nhẹ sang tiếng Trung hiện đại:
低烧; 低热 《人的体温在37. 5-38oC叫低烧。》Nghĩa chữ nôm của chữ: sốt
| sốt | 律: | sốt ruột |
| sốt | 𣙸: | nóng sốt |
| sốt | 𤈠: | nóng sốt |
| sốt | 焠: | nóng sốt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhẹ
| nhẹ | 𫡸: | nhẹ nhàng |
| nhẹ | 弍: | nhẹ nhàng |
| nhẹ | 弭: | nhẹ nhàng |
| nhẹ | 挕: | nhẹ nhàng |
| nhẹ | 珥: | nhẹ nhàng |
| nhẹ | 貳: | nhẹ nhàng |
| nhẹ | 𨏄: | nhẹ nhàng |
| nhẹ | 鉺: | kim loại nhẹ |

Tìm hình ảnh cho: sốt nhẹ Tìm thêm nội dung cho: sốt nhẹ
