Từ: sốt nhẹ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ sốt nhẹ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: sốtnhẹ

Dịch sốt nhẹ sang tiếng Trung hiện đại:

低烧; 低热 《人的体温在37. 5-38oC叫低烧。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: sốt

sốt:sốt ruột
sốt𣙸:nóng sốt
sốt𤈠:nóng sốt
sốt:nóng sốt

Nghĩa chữ nôm của chữ: nhẹ

nhẹ𫡸:nhẹ nhàng
nhẹ:nhẹ nhàng
nhẹ:nhẹ nhàng
nhẹ:nhẹ nhàng
nhẹ:nhẹ nhàng
nhẹ:nhẹ nhàng
nhẹ𨏄:nhẹ nhàng
nhẹ:kim loại nhẹ
sốt nhẹ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: sốt nhẹ Tìm thêm nội dung cho: sốt nhẹ