Cao su chống va đập cửa

Từ: tặng biệt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ tặng biệt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: tặngbiệt

Dịch tặng biệt sang tiếng Trung hiện đại:

赠别 《送別。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: tặng

tặng:tặng vật
tặng:tặng vật

Nghĩa chữ nôm của chữ: biệt

biệt:đi biệt; biệt li
biệt:đi biệt; biệt li
biệt𬩁: 
biệt𨡊:biệt tăm; biền biệt
tặng biệt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: tặng biệt Tìm thêm nội dung cho: tặng biệt